Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá bán cài đặt Tỷ giá thành Tiền phương diện Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,750.00 22,930.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,861.00 16,971.00 17,258.00
CAD ĐÔ CANADA 18,029.00 18,138.00 18,407.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,558.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,997.00 25,098.00 25,471.00
GBP BẢNG ANH - 29,809.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 185.13 186.06 188.83
KRW WON HÀN QUỐC - 18.70 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚPhường NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,626.00 16,735.00 16,983.00
THB BẠT THÁI LAN - 681.00 -

Giá kim cương từ bây giờ Mua vào Bán ra SJC TP HCM 1-10L SJC Hà Thành DOJI Hồ Chí Minh DOJI Thành Phố Hà Nội PNJ Sài Gòn PNJ TP Hà Nội Prúc Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu Mi Hồng EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu SCB TPBANK GOLD
68,400250 69,100250
68,400250 69,120250
68,300400 69,000200
68,250350 68,950100
68,400300 69,100250
68,300300 69,100250
68,250200 68,900100
68,300230 68,950160
68,400250 68,950250
68,600300 69,100300
61,200 61,600
68,300200 68,900100
68,250350 68,950200
Cập nhật thời gian thực 24/24

*

Tạp chí năng lượng điện tử Nhà đầu tư